海嶽高深

hǎi yuè gāo shēn hải nhạc cao thâm

Hán Việt: hải nhạc cao thâm · Pinyin: hǎi yuè gāo shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (nhạc) + (cao) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海:大海;岳:高山。像大海一样深,像山岳那样高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.海之深,山之高。形容极为高深。