海岸保护 hǎi àn bǎo hù·hải ngạn bảo hộ Hán Việt: hải ngạn bảo hộ · Pinyin: hǎi àn bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 岸 (ngạn) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinhǎi àn bǎo hùHán Việthải ngạn bảo hộTừ loạidanhCấu tạo海 + 岸 + 保 + 護 · hải + ngạn + bảo + hộ nghĩa thành phần: hải + ngạn + bảo + hộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo vệ bờ biểnĐứcHandedict Küstenschutz (S, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa保护主义 · 保护人的 · 保护关税 · 保护制度 · 保护圣徒 · 保护手段 · 保护措施 · 保护政策