海岸山脈
hải ngạn san mạch
Hán Việt: hải ngạn san mạch · Pinyin: hǎi àn shān mài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.與海岸平行的山脈。 2.山脈名。在北美洲西部的太平洋岸,南起於美國加州南部,北行經俄勒岡州、華盛頓州至加拿大的溫哥華島。
Hán Việt: hải ngạn san mạch · Pinyin: hǎi àn shān mài