海岸山脈

hǎi àn shān mài hải ngạn san mạch

Hán Việt: hải ngạn san mạch · Pinyin: hǎi àn shān mài

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (ngạn) + (san) + (mạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北美洲太平洋沿岸山脉。长4020千米。北段高度较大,切割强烈;南段以块状山为主。