海岸炮兵

hải ngạn pháo binh

Hán Việt: hải ngạn pháo binh

Tổng quan

Cấu tạo: 海 (hải) + 岸 (ngạn) + 炮 (pháo) + 兵 (binh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pháo binh bờ biển
  • Biên soạn 海岸炮兵 ǎi'àn pàobīng n. coastal artillery

Eng

  • Cihui 海岸炮兵 ǎi'àn pàobīng n. coastal artillery
  • Tần suất từ 海岸炮兵 ǎi'àn pàobīng n. coastal artillery

Từ liên quan

Gần nghĩa

炮兵下士 · 炮兵阵地 · 海岸國 · 海岸地 · 海岸山 · 海岸护卫队 · 海岸的 · 海岸线