海岸防禦 hải ngạn phòng ngữ Hán Việt: hải ngạn phòng ngữ Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 岸 (ngạn) + 防 (phòng) + 禦 (ngữ)Hán Việthải ngạn phòng ngữCấu tạo海 + 岸 + 防 + 禦 · hải + ngạn + phòng + ngữ nghĩa thành phần: hải + ngạn + phòng + ngữ Nghĩa EngCihui 海岸防禦 ǎi'àn fángyù n. coastal defense