海岸防御

hải ngạn phòng ngữ

Hán Việt: hải ngạn phòng ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 海 (hải) + 岸 (ngạn) + 防 (phòng) + 禦 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng thủ bờ biển
  • Biên soạn 海岸防禦 ǎi'àn fángyù n. coastal defense

Eng

  • Cihui 海岸防禦 ǎi'àn fángyù n. coastal defense
  • Tần suất từ 海岸防禦 ǎi'àn fángyù n. coastal defense

Từ liên quan

Gần nghĩa

防御工事 · 海岸國 · 海岸地 · 海岸山 · 海岸护卫队 · 海岸的 · 海岸线 · 海岸警卫队