海峽兩岸
hải hạp lưỡng ngạn
Hán Việt: hải hạp lưỡng ngạn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指隔著臺灣海峽相對而望的臺、澎、金、馬與大陸地區。如:「近年來,海峽兩岸的學術、文化交流日益頻繁。」
Eng
- Cihui 海峽兩岸 ǎixiá liǎng'àn p.w. both sides of the Taiwan Straits (i.e., Chinese Mainland and Taiwan)