海峽群島

hǎi xiá qún dǎo hải hạp quần đảo

Hán Việt: hải hạp quần đảo · Pinyin: hǎi xiá qún dǎo

Tổng quan

Quần đảo Channel

Cấu tạo: (hải) + (hạp) + (quần) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Quần đảo Channel

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 群島名。位於英吉利海峽的南方,介在法國諾曼第半島和不列塔尼半島之間,面積一百九十四平方公里。西元一○六六年以後歸英國所管。盛產水果、番茄、馬鈴薯、花卉等。

Eng

  • CC-CEDICT Channel Islands
  • Cihui Channel Islands