海嶽高深 hǎi yuè gāo shēn · hải nhạc cao thâm Hán Việt: hải nhạc cao thâm · Pinyin: hǎi yuè gāo shēn Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 嶽 (nhạc) + 高 (cao) + 深 (thâm)Pinyinhǎi yuè gāo shēnHán Việthải nhạc cao thâmCấu tạo海 + 嶽 + 高 + 深 · hải + nhạc + cao + thâm nghĩa thành phần: hải + nhạc + cao + thâm