海干石烂 hǎi gān shí làn · hải kiền thạch lạn Hán Việt: hải kiền thạch lạn · Pinyin: hǎi gān shí làn Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 干 (kiền) + 石 (thạch) + 烂 (lạn)Pinyinhǎi gān shí lànHán Việthải kiền thạch lạnCấu tạo海 + 干 + 石 + 烂 · hải + kiền + thạch + lạn nghĩa thành phần: hải + kiền + thạch + lạn