海底光纜

hǎi dǐ guāng lǎn hải để quang lãm

Hán Việt: hải để quang lãm · Pinyin: hǎi dǐ guāng lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (để) + (quang) + (lãm)