海底擴張

hǎi dǐ kuò zhāng hải để khoách trương

Hán Việt: hải để khoách trương · Pinyin: hǎi dǐ kuò zhāng

Tổng quan

sự mở rộng đáy biển (địa chất)

Cấu tạo: (hải) + (để) + (khoách) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự mở rộng đáy biển (địa chất)

Eng

  • CC-CEDICT seafloor spreading (geology)
  • Cihui seafloor spreading (geology)