海底油田 hải để du điền Hán Việt: hải để du điền Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 底 (để) + 油 (du) + 田 (điền)Hán Việthải để du điềnCấu tạo海 + 底 + 油 + 田 · hải + để + du + điền nghĩa thành phần: hải + để + du + điền Nghĩa EngCihui 海底油田 ǎidǐ yóutián n. offshore oilfield M:¹piànjaJMdict offshore oil field