海底猴儿 hải để hầu nhân Hán Việt: hải để hầu nhân Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 底 (để) + 猴 (hầu) + 儿 (nhân)Hán Việthải để hầu nhânCấu tạo海 + 底 + 猴 + 儿 · hải + để + hầu + nhân nghĩa thành phần: hải + để + hầu + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對心愛人的暱稱。宋.石孝友〈亭前柳.有件倬遮〉詞:「識盡千千并萬萬,那得恁、海底猴兒。」也稱為「海猴兒」。