海底生物
hải để sanh vật
Hán Việt: hải để sanh vật
Tổng quan
(sinh vật học) sinh vật đáy dưới biển, ngầm (dưới biển), (hàng hải) tàu ngầm, cây mọc dưới biển; động vật sống dưới biển
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh vật học) sinh vật đáy dưới biển, ngầm (dưới biển), (hàng hải) tàu ngầm, cây mọc dưới biển; động vật sống dưới biển