海底生物

hải để sanh vật

Hán Việt: hải để sanh vật

Tổng quan

(sinh vật học) sinh vật đáy dưới biển, ngầm (dưới biển), (hàng hải) tàu ngầm, cây mọc dưới biển; động vật sống dưới biển

Cấu tạo: 海 (hải) + 底 (để) + 生 (sanh) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh vật đáy biển
  • Tần suất từ (sinh vật học) sinh vật đáy dưới biển, ngầm (dưới biển), (hàng hải) tàu ngầm, cây mọc dưới biển; động vật sống dưới biển

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi benthon

Eng

  • Tần suất từ benthon

Từ liên quan

Gần nghĩa

海底捞月 · 海底捞针 · 海底动物 · 海底扩张 · 海底热泉 · 海底电报 · 海底隧道 · 生物光学