海底管線 hải để quản tuyến Hán Việt: hải để quản tuyến Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 底 (để) + 管 (quản) + 線 (tuyến)Hán Việthải để quản tuyếnCấu tạo海 + 底 + 管 + 線 · hải + để + quản + tuyến nghĩa thành phần: hải + để + quản + tuyến Nghĩa EngCihui submarineline