海座星綱 hải tọa tinh cương Hán Việt: hải tọa tinh cương Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 座 (tọa) + 星 (tinh) + 綱 (cương)Hán Việthải tọa tinh cươngCấu tạo海 + 座 + 星 + 綱 · hải + tọa + tinh + cương nghĩa thành phần: hải + tọa + tinh + cương Nghĩa EngCihui Edrioasteroidea