海德堡人 hǎi dé bǎo rén · hải đức bảo nhân Hán Việt: hải đức bảo nhân · Pinyin: hǎi dé bǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 德 (đức) + 堡 (bảo) + 人 (nhân)Pinyinhǎi dé bǎo rénHán Việthải đức bảo nhânCấu tạo海 + 德 + 堡 + 人 · hải + đức + bảo + nhân nghĩa thành phần: hải + đức + bảo + nhân