海懷霞想

hǎi huái xiá xiǎng hải hoài hà tưởng

Hán Việt: hải hoài hà tưởng · Pinyin: hǎi huái xiá xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (hoài) + (hà) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 本托意仙游。后指远游隐居之思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐李白《秋夕书怀》诗"海怀结沧洲,霞想游赤城。"本托意仙游◇以"海懐霞想"谓远游隐居之思。
  • Tân Hoa Tự Điển 本托意仙游◇指远游隐居之思。