海意菩萨 hải ý bồ tát Hán Việt: hải ý bồ tát Tổng quan hải ý bồ tát (菩薩)寶莊嚴土世界之菩薩,海意經之發起眾。☸ Cấu tạo: 海 (hải) + 意 (ý) + 菩 (bồ) + 萨 (tát)Hán Việthải ý bồ tátCấu tạo海 + 意 + 菩 + 萨 · hải + ý + bồ + tát nghĩa thành phần: hải + ý + bồ + tát Nghĩa ViệtCihui hải ý bồ tát (菩薩)寶莊嚴土世界之菩薩,海意經之發起眾。☸