海懷霞想 hǎi huái xiá xiǎng · hải hoài hà tưởng Hán Việt: hải hoài hà tưởng · Pinyin: hǎi huái xiá xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 懷 (hoài) + 霞 (hà) + 想 (tưởng)Pinyinhǎi huái xiá xiǎngHán Việthải hoài hà tưởngCấu tạo海 + 懷 + 霞 + 想 · hải + hoài + hà + tưởng nghĩa thành phần: hải + hoài + hà + tưởng