海報女郎 hǎibào nǚláng · hải báo nữ lang Hán Việt: hải báo nữ lang · Pinyin: hǎibào nǚláng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 報 (báo) + 女 (nữ) + 郎 (lang)Pinyinhǎibào nǚlángHán Việthải báo nữ langCấu tạo海 + 報 + 女 + 郎 · hải + báo + nữ + lang nghĩa thành phần: hải + báo + nữ + lang Nghĩa EngCihui pin-up