海損保證書 hǎi sǔn bǎo zhèng shū · hải tổn bảo chứng thư Hán Việt: hải tổn bảo chứng thư · Pinyin: hǎi sǔn bǎo zhèng shū Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 損 (tổn) + 保 (bảo) + 證 (chứng) + 書 (thư)Pinyinhǎi sǔn bǎo zhèng shūHán Việthải tổn bảo chứng thưCấu tạo海 + 損 + 保 + 證 + 書 · hải + tổn + bảo + chứng + thư nghĩa thành phần: hải + tổn + bảo + chứng + thư