海会通禅师 hải hội thông thiện sư Hán Việt: hải hội thông thiện sư Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 会 (hội) + 通 (thông) + 禅 (thiện) + 师 (sư)Hán Việthải hội thông thiện sưCấu tạo海 + 会 + 通 + 禅 + 师 · hải + hội + thông + thiện + sư nghĩa thành phần: hải + hội + thông + thiện + sư