海东通宝 hải đông thông bảo Hán Việt: hải đông thông bảo Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 东 (đông) + 通 (thông) + 宝 (bảo)Hán Việthải đông thông bảoCấu tạo海 + 东 + 通 + 宝 · hải + đông + thông + bảo nghĩa thành phần: hải + đông + thông + bảo