海枯見底 hǎi kū jiàn dǐ · hải khô kiến để Hán Việt: hải khô kiến để · Pinyin: hǎi kū jiàn dǐ Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 枯 (khô) + 見 (kiến) + 底 (để)Pinyinhǎi kū jiàn dǐHán Việthải khô kiến đểCấu tạo海 + 枯 + 見 + 底 · hải + khô + kiến + để nghĩa thành phần: hải + khô + kiến + để