海格力斯 hǎi gé lì sī · hải cách lực tư Hán Việt: hải cách lực tư · Pinyin: hǎi gé lì sī Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 格 (cách) + 力 (lực) + 斯 (tư)Pinyinhǎi gé lì sīHán Việthải cách lực tưCấu tạo海 + 格 + 力 + 斯 · hải + cách + lực + tư nghĩa thành phần: hải + cách + lực + tư