海棠果兒

hải đường quả nhi

Hán Việt: hải đường quả nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (đường) + (quả) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海棠果兒 ǎitángguǒr ►See hǎitángguǒ