海棠果兒 hải đường quả nhi Hán Việt: hải đường quả nhi Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 棠 (đường) + 果 (quả) + 兒 (nhi)Hán Việthải đường quả nhiCấu tạo海 + 棠 + 果 + 兒 · hải + đường + quả + nhi nghĩa thành phần: hải + đường + quả + nhi Nghĩa EngCihui 海棠果兒 ǎitángguǒr ►See hǎitángguǒ