海水倒灌

hǎi shuǐ dào guàn hải thủy đảo quán

Hán Việt: hải thủy đảo quán · Pinyin: hǎi shuǐ dào guàn

Tổng quan

nước mặn xâm nhập

Cấu tạo: (hải) + (thủy) + (đảo) + (quán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước mặn xâm nhập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 海水灌入沿海低窪地區。如:「中央氣象局發布消息說:『颱風將於今晚登陸,沿海低窪地區請嚴防海水倒灌!』」

Eng

  • CC-CEDICT saltwater intrusion
  • Cihui saltwater intrusion