海水工業 hải thủy công nghiệp Hán Việt: hải thủy công nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 水 (thủy) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Hán Việthải thủy công nghiệpCấu tạo海 + 水 + 工 + 業 · hải + thủy + công + nghiệp nghĩa thành phần: hải + thủy + công + nghiệp Nghĩa EngCihui 海水工業 ǎishuǐ gōngyè n. marine industry