海水桑田

hǎi shuǐ sāng tián hải thủy tang điền

Hán Việt: hải thủy tang điền · Pinyin: hǎi shuǐ sāng tián

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thủy) + (tang) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹沧海变桑田。比喻世事变迁很大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹沧海变桑田。比喻世事变迁很大。