海水浴場

hǎi shuǐ yù chǎng hải thủy dục tràng

Hán Việt: hải thủy dục tràng · Pinyin: hǎi shuǐ yù chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thủy) + (dục) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 設在海邊,供人游泳的地方。如:「夏日裡,海水浴場的戲水人潮,絡繹不絕。」

Eng

  • Cihui 海水浴場 ǎishuǐ yùchǎng n. bathing beach

ja

  • JMdict swimming area (in the ocean)|swimming beach|seawater baths