海水淡化

hǎi shuǐ dàn huà hải thủy đạm hóa

Hán Việt: hải thủy đạm hóa · Pinyin: hǎi shuǐ dàn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thủy) + (đạm) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 利用科學方法除去海水中的鹽分,使其變成淡水的處理方法。

Eng

  • Cihui 海水淡化 ǎishuǐ dànhuà n. desalination of sea water