海水溫度 hǎi shuǐ wēn dù · hải thủy ôn độ Hán Việt: hải thủy ôn độ · Pinyin: hǎi shuǐ wēn dù Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 水 (thủy) + 溫 (ôn) + 度 (độ)Pinyinhǎi shuǐ wēn dùHán Việthải thủy ôn độCấu tạo海 + 水 + 溫 + 度 · hải + thủy + ôn + độ nghĩa thành phần: hải + thủy + ôn + độ