海水發光 hǎi shuǐ fā guāng · hải thủy phát quang Hán Việt: hải thủy phát quang · Pinyin: hǎi shuǐ fā guāng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 水 (thủy) + 發 (phát) + 光 (quang)Pinyinhǎi shuǐ fā guāngHán Việthải thủy phát quangCấu tạo海 + 水 + 發 + 光 · hải + thủy + phát + quang nghĩa thành phần: hải + thủy + phát + quang