海水鹽差能 hǎi shuǐ yán chā néng · hải thủy diêm soa năng Hán Việt: hải thủy diêm soa năng · Pinyin: hǎi shuǐ yán chā néng Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 水 (thủy) + 鹽 (diêm) + 差 (soa) + 能 (năng)Pinyinhǎi shuǐ yán chā néngHán Việthải thủy diêm soa năngCấu tạo海 + 水 + 鹽 + 差 + 能 · hải + thủy + diêm + soa + năng nghĩa thành phần: hải + thủy + diêm + soa + năng