海水羣飛 hǎi shuǐ qún fēi · hải thủy quần phi Hán Việt: hải thủy quần phi · Pinyin: hǎi shuǐ qún fēi Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 水 (thủy) + 羣 (quần) + 飛 (phi)Pinyinhǎi shuǐ qún fēiHán Việthải thủy quần phiCấu tạo海 + 水 + 羣 + 飛 · hải + thủy + quần + phi nghĩa thành phần: hải + thủy + quần + phi