海水羣飛

hǎi shuǐ qún fēi hải thủy quần phi

Hán Việt: hải thủy quần phi · Pinyin: hǎi shuǐ qún fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thủy) + (quần) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海水飞腾,狂乱地涌起。比喻国家不安宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻国家不安宁。