海水難量

hǎi shuǐ nán liáng hải thủy nan lượng

Hán Việt: hải thủy nan lượng · Pinyin: hǎi shuǐ nán liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thủy) + (nan) + (lượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 海水是不可以去量的。比喻不可根据某人的现状就低估他的未来。