海水難量

hǎi shuǐ nán liáng hải thủy nan lượng

Hán Việt: hải thủy nan lượng · Pinyin: hǎi shuǐ nán liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (thủy) + (nan) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻不可小看別人。《群音類選.清腔類.卷七.前腔二首.你休得逞炎涼在畏途曲》:「看從來海水難量也,任你紛紛白眼多。」也作「海水不可斗量」。