海沙地林 hải sa địa lâm Hán Việt: hải sa địa lâm Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 沙 (sa) + 地 (địa) + 林 (lâm)Hán Việthải sa địa lâmCấu tạo海 + 沙 + 地 + 林 · hải + sa + địa + lâm nghĩa thành phần: hải + sa + địa + lâm Nghĩa EngCihui Hexadiline