海沸波翻

hǎi fèi bō fān hải phí ba phiên

Hán Việt: hải phí ba phiên · Pinyin: hǎi fèi bō fān

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (phí) + (ba) + (phiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大海湧騰,波浪翻滾。比喻聲勢極大。《金瓶梅》第七二回:「人喧呼海沸波翻,馬嘶喊山崩地裂。」也作「海沸河翻」、「海沸江翻」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻声势或力量极大。同“海沸江翻”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻声势或力量极大。同海沸江翻”。