海洋公園 hǎi yáng gōng yuán · hải dương công viên Hán Việt: hải dương công viên · Pinyin: hǎi yáng gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyinhǎi yáng gōng yuánHán Việthải dương công viênCấu tạo海 + 洋 + 公 + 園 · hải + dương + công + viên nghĩa thành phần: hải + dương + công + viên