海洋衛星

hǎi yáng wèi xīng hải dương vệ tinh

Hán Việt: hải dương vệ tinh · Pinyin: hǎi yáng wèi xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (vệ) + (tinh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui oceansat