海洋地質學 hǎi yáng dì zhí xué · hải dương địa chất học Hán Việt: hải dương địa chất học · Pinyin: hǎi yáng dì zhí xué Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 地 (địa) + 質 (chất) + 學 (học)Pinyinhǎi yáng dì zhí xuéHán Việthải dương địa chất họcCấu tạo海 + 洋 + 地 + 質 + 學 · hải + dương + địa + chất + học nghĩa thành phần: hải + dương + địa + chất + học