海洋富麗號 hǎi yáng fù lì hào · hải dương phú lệ hào Hán Việt: hải dương phú lệ hào · Pinyin: hǎi yáng fù lì hào Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 富 (phú) + 麗 (lệ) + 號 (hào)Pinyinhǎi yáng fù lì hàoHán Việthải dương phú lệ hàoCấu tạo海 + 洋 + 富 + 麗 + 號 · hải + dương + phú + lệ + hào nghĩa thành phần: hải + dương + phú + lệ + hào