海洋開發

hǎi yáng kāi fā hải dương khai phát

Hán Việt: hải dương khai phát · Pinyin: hǎi yáng kāi fā

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (khai) + (phát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將海洋中豐富的資源、廣大的空間、美麗的景觀等可利用的地方予以開發,以彌補陸上空間與資源的不足。