海洋恐怖 hải dương khủng phố Hán Việt: hải dương khủng phố Tổng quan Cấu tạo: 海 (hải) + 洋 (dương) + 恐 (khủng) + 怖 (phố)Hán Việthải dương khủng phốCấu tạo海 + 洋 + 恐 + 怖 · hải + dương + khủng + phố nghĩa thành phần: hải + dương + khủng + phố Nghĩa EngCihui thalassophobia