海洋氣候

hải dương khí hậu

Hán Việt: hải dương khí hậu

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (dương) + (khí) + (hậu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 海洋氣候 ǎiyáng qìhòu n. maritime/marine climate